Chọn tuổi kết hôn

Chọn tuổi kết hôn


Chọn tuổi bạn (AL) :    
Năm sinh của bạn : 1995
Âm lịch : Ất Hợi [乙亥]
Mệnh : Sơn Đầu Hỏa
Cung : Khôn
Niên mệnh năm sinh : Thổ
Bạn SN 1995 với bạn Nữ ->Thông tin đánh giá
->1980Mệnh : Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Canh  =>  Tương Sinh
Địa chi : Hợi - Thân  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->1981Mệnh : Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Tân  =>  Tương Khắc
Địa chi : Hợi - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 6 điểm
->1982Mệnh : Hỏa - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->1983Mệnh : Hỏa - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Hợi  =>  Tam hình
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 5 điểm
->1984Mệnh : Hỏa - Hải Trung Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Tí  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->1985Mệnh : Hỏa - Hải Trung Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Ất  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Sửu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 4 điểm
->1986Mệnh : Hỏa - Lô Trung Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Ất - Bính  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Dần  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->1987Mệnh : Hỏa - Lô Trung Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Ất - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Mão  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->1988Mệnh : Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Thìn  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->1989Mệnh : Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Kỷ  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Tỵ  =>  Lục xung
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->1990Mệnh : Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Canh  =>  Tương Sinh
Địa chi : Hợi - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 8 điểm
->1991Mệnh : Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Tân  =>  Tương Khắc
Địa chi : Hợi - Mùi  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->1992Mệnh : Hỏa - Kiếm Phong Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Thân  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 5 điểm
->1993Mệnh : Hỏa - Kiếm Phong Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->1994Mệnh : Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Ất - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 5 điểm
->1995Mệnh : Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Ất - Ất  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Hợi  =>  Tam hình
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->1996Mệnh : Hỏa - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Bính  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Tí  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->1997Mệnh : Hỏa - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Sửu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->1998Mệnh : Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Dần  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 5 điểm
->1999Mệnh : Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Kỷ  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Mão  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 8 điểm
->2000Mệnh : Hỏa - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Canh  =>  Tương Sinh
Địa chi : Hợi - Thìn  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2001Mệnh : Hỏa - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Tân  =>  Tương Khắc
Địa chi : Hợi - Tỵ  =>  Lục xung
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 4 điểm
->2002Mệnh : Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2003Mệnh : Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Mùi  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2004Mệnh : Hỏa - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Thân  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 1 điểm
->2005Mệnh : Hỏa - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Thiên can : Ất - Ất  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2006Mệnh : Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Bính  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2007Mệnh : Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Hợi  =>  Tam hình
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2008Mệnh : Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Ất - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Tí  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 6 điểm
->2009Mệnh : Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Thiên can : Ất - Kỷ  =>  Bình
Địa chi : Hợi - Sửu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2010Mệnh : Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Ất - Canh  =>  Tương Sinh
Địa chi : Hợi - Dần  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 10 điểm
Phần này nghiên cứu trên : Mệnh - Thiên can - Địa Chi - Cung mệnh (bát trạch nhân duyên)
- Niên mệnh Quy ước lấy điểm 5 để làm trung bình nếu tốt một khía cạnh cộng 1 điểm và ngược lại
(chú ý chỉ xem cho khác giới và +/- 15 tuổi, VD: Nếu Nam thì danh sách là nữ)
Xem tiếp các bài:
 Chọn năm sinh con
  Chọn màu sắc theo tuổi
  Dự đoán sinh con trai hay con gái