Lịch vạn niên (Âm lịch)

Hôm nay : 30/05/2015
Ngày Bính Ngọ [丙午] ; tháng Tân Tỵ [辛巳] ; năm Ất Mùi [乙未]


Chọn : Chọn :

Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
    1

13

Đinh Sửu
丁丑

2

14

Mậu Dần
戊寅

3

15

Kỷ Mão
己卯

4

16

Canh Thìn
庚辰

5

17

Tân Tỵ
辛巳

6

18

Lập Hạ
立夏

7

19

Quý Mùi
癸未

8

20

Giáp Thân
甲申

9

21

Ất Dậu
乙酉

10

22

Bính Tuất
丙戌

11

23

Đinh Hợi
丁亥

12

24

Mậu Tí
戊子

13

25

Kỷ Sửu
己丑

14

26

Canh Dần
庚寅

15

27

Tân Mão
辛卯

16

28

Nhâm Thìn
壬辰

17

29

Quý Tỵ
癸巳

18

1/4

Giáp Ngọ
甲午

19

2

Ất Mùi
乙未

20

3

Bính Thân
丙申

21

4

Tiểu Mãn
小滿(小满)

22

5

Mậu Tuất
戊戌

23

6

Kỷ Hợi
己亥

24

7

Canh Tí
庚子

25

8

Tân Sửu
辛丑

26

9

Nhâm Dần
壬寅

27

10

Quý Mão
癸卯

28

11

Giáp Thìn
甲辰

29

12

Ất Tỵ
乙巳

30

13

Bính Ngọ
丙午

31

14

Đinh Mùi
丁未