Lịch vạn niên (Âm lịch)

Hôm nay : 29/07/2014
Ngày Tân Sửu [辛丑] ; tháng Nhâm Thân [壬申] ; năm Giáp Ngọ [甲午]


Chọn : Chọn :

Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
 1

5

Quý Dậu
癸酉

2

6

Giáp Tuất
甲戌

3

7

Ất Hợi
乙亥

4

8

Bính Tí
丙子

5

9

Đinh Sửu
丁丑

6

10

Mậu Dần
戊寅

7

11

Tiểu Thử
小暑

8

12

Canh Thìn
庚辰

9

13

Tân Tỵ
辛巳

10

14

Nhâm Ngọ
壬午

11

15

Quý Mùi
癸未

12

16

Giáp Thân
甲申

13

17

Ất Dậu
乙酉

14

18

Bính Tuất
丙戌

15

19

Đinh Hợi
丁亥

16

20

Mậu Tí
戊子

17

21

Kỷ Sửu
己丑

18

22

Canh Dần
庚寅

19

23

Tân Mão
辛卯

20

24

Nhâm Thìn
壬辰

21

25

Quý Tỵ
癸巳

22

26

Giáp Ngọ
甲午

23

27

Đại Thử
大暑

24

28

Bính Thân
丙申

25

29

Đinh Dậu
丁酉

26

30

Mậu Tuất
戊戌

27

1/7

Kỷ Hợi
己亥

28

2

Canh Tí
庚子

29

3

Tân Sửu
辛丑

30

4

Nhâm Dần
壬寅

31

5

Quý Mão
癸卯