Lịch vạn niên (Âm lịch)

Hôm nay : 31/03/2015
Ngày Bính Ngọ [丙午] ; tháng Kỷ Mão [己卯] ; năm Ất Mùi [乙未]


Chọn : Chọn :

Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
      1

11

Bính Tí
丙子

2

12

Đinh Sửu
丁丑

3

13

Mậu Dần
戊寅

4

14

Kỷ Mão
己卯

5

15

Canh Thìn
庚辰

6

16

Kinh Trập
驚蟄(惊蛰)

7

17

Nhâm Ngọ
壬午

8

18

Quý Mùi
癸未

9

19

Giáp Thân
甲申

10

20

Ất Dậu
乙酉

11

21

Bính Tuất
丙戌

12

22

Đinh Hợi
丁亥

13

23

Mậu Tí
戊子

14

24

Kỷ Sửu
己丑

15

25

Canh Dần
庚寅

16

26

Tân Mão
辛卯

17

27

Nhâm Thìn
壬辰

18

28

Quý Tỵ
癸巳

19

29

Giáp Ngọ
甲午

20

1/2

Ất Mùi
乙未

21

2

Xuân Phân
春分

22

3

Đinh Dậu
丁酉

23

4

Mậu Tuất
戊戌

24

5

Kỷ Hợi
己亥

25

6

Canh Tí
庚子

26

7

Tân Sửu
辛丑

27

8

Nhâm Dần
壬寅

28

9

Quý Mão
癸卯

29

10

Giáp Thìn
甲辰

30

11

Ất Tỵ
乙巳

31

12

Bính Ngọ
丙午