Lịch vạn niên (Âm lịch)

Hôm nay : 20/12/2014
Ngày Ất Sửu [乙丑] ; tháng Ất Hợi [乙亥] ; năm Giáp Ngọ [甲午]


Chọn : Chọn :

Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
1

10

Bính Ngọ
丙午

2

11

Đinh Mùi
丁未

3

12

Mậu Thân
戊申

4

13

Kỷ Dậu
己酉

5

14

Canh Tuất
庚戌

6

15

Tân Hợi
辛亥

7

16

Đại Tuyết
大雪

8

17

Quý Sửu
癸丑

9

18

Giáp Dần
甲寅

10

19

Ất Mão
乙卯

11

20

Bính Thìn
丙辰

12

21

Đinh Tỵ
丁巳

13

22

Mậu Ngọ
戊午

14

23

Kỷ Mùi
己未

15

24

Canh Thân
庚申

16

25

Tân Dậu
辛酉

17

26

Nhâm Tuất
壬戌

18

27

Quý Hợi
癸亥

19

28

Giáp Tí
甲子

20

29

Ất Sửu
乙丑

21

30

Bính Dần
丙寅

22

1/11

Đông Chí

23

2

Mậu Thìn
戊辰

24

3

Kỷ Tỵ
己巳

25

4

Canh Ngọ
庚午

26

5

Tân Mùi
辛未

27

6

Nhâm Thân
壬申

28

7

Quý Dậu
癸酉

29

8

Giáp Tuất
甲戌

30

9

Ất Hợi
乙亥

31

10

Bính Tí
丙子