Lịch vạn niên (Âm lịch)

Hôm nay : 18/04/2014
Ngày Kỷ Mùi [己未] ; tháng Mậu Thìn [戊辰] ; năm Giáp Ngọ [甲午]


Chọn : Chọn :

Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
 1

2

Nhâm Dần
壬寅

2

3

Quý Mão
癸卯

3

4

Giáp Thìn
甲辰

4

5

Ất Tỵ
乙巳

5

6

Thanh Minh
清明

6

7

Đinh Mùi
丁未

7

8

Mậu Thân
戊申

8

9

Kỷ Dậu
己酉

9

10

Canh Tuất
庚戌

10

11

Tân Hợi
辛亥

11

12

Nhâm Tí
壬子

12

13

Quý Sửu
癸丑

13

14

Giáp Dần
甲寅

14

15

Ất Mão
乙卯

15

16

Bính Thìn
丙辰

16

17

Đinh Tỵ
丁巳

17

18

Mậu Ngọ
戊午

18

19

Kỷ Mùi
己未

19

20

Canh Thân
庚申

20

21

Cốc Vũ
穀雨(谷雨)

21

22

Nhâm Tuất
壬戌

22

23

Quý Hợi
癸亥

23

24

Giáp Tí
甲子

24

25

Ất Sửu
乙丑

25

26

Bính Dần
丙寅

26

27

Đinh Mão
丁卯

27

28

Mậu Thìn
戊辰

28

29

Kỷ Tỵ
己巳

29

1/4

Canh Ngọ
庚午

30

2

Tân Mùi
辛未