Xông đất năm 2017 với tuổi 1987

Chọn tuổi xông đất năm 2017


Chọn tuổi của bạn (AL):  
- Phần này sẽ rà soát các tuổi lớn hơn hoặc nhỏ hơn tuổi của bạn.
- Tiếp đến là xét trên góc độ Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh,...) và Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão,...), Ngũ hành (Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ), Cung số,... và đưa ra những tuổi hợp theo năm sinh được cho là tốt nhất (trong cột đánh giá của bảng dưới đây)
Tuổi chủ nhàNăm mới Đinh Dậu 2017
Năm : Đinh Mão [丁卯]
Mệnh : Lô Trung Hỏa
Cung : Tốn
Năm : Đinh Dậu [丁酉]
Mệnh : Sơn Hạ Hoả
Niên Mệnh Năm : Thổ
Cung : Nam: Cung Khảm - Nữ: Cung Cấn
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm Đinh Dậu <--> Tuổi hợpĐánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Đinh  =>  Bình
Mão - Hợi  =>  Tam hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Đinh  =>  Bình
Dậu - Hợi  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Canh  =>  Bình
Mão - Dần  =>  Bình
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Canh  =>  Bình
Dậu - Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1951 [Tân Mão]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Tân  =>  Bình
Mão - Mão  =>  Bình
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1951 [Tân Mão]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Tân  =>  Bình
Dậu - Mão  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Mậu  =>  Bình
Mão - Tuất  =>  Lục hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Mậu  =>  Bình
Dậu - Tuất  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Mão - Hợi  =>  Tam hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1959 [Kỷ Hợi]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Dậu - Hợi  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Tân  =>  Bình
Mão - Sửu  =>  Bình
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Tân  =>  Bình
Dậu - Sửu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Hỏa - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Mậu  =>  Bình
Mão - Thân  =>  Bình
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Hỏa - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Mậu  =>  Bình
Dậu - Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Hỏa - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Nhâm  =>  Tương hợp
Mão - Tí  =>  Tam hình
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Hỏa - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Nhâm  =>  Tương hợp
Dậu - Tí  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Hỏa - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Đinh  =>  Bình
Mão - Tỵ  =>  Bình
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Hỏa - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Đinh  =>  Bình
Dậu - Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Hỏa - Thiên Thượng Hỏa   =>  Bình
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Mão - Mùi  =>  Tam hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi]
Hỏa - Thiên Thượng Hỏa   =>  Bình
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Dậu - Mùi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Canh  =>  Bình
Mão - Thân  =>  Bình
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Canh  =>  Bình
Dậu - Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Hỏa - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Đinh - Nhâm  =>  Tương hợp
Mão - Tuất  =>  Lục hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Hỏa - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Đinh - Nhâm  =>  Tương hợp
Dậu - Tuất  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Mão - Tỵ  =>  Bình
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Dậu - Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Tân  =>  Bình
Mão - Mùi  =>  Tam hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Tân  =>  Bình
Dậu - Mùi  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Đinh - Giáp  =>  Bình
Mão - Tuất  =>  Lục hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1994 [Giáp Tuất]
Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Đinh - Giáp  =>  Bình
Dậu - Tuất  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Đinh - Ất  =>  Bình
Mão - Hợi  =>  Tam hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1995 [Ất Hợi]
Hỏa - Sơn Đầu Hỏa   =>  Bình
Đinh - Ất  =>  Bình
Dậu - Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Mậu  =>  Bình
Mão - Dần  =>  Bình
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1998 [Mậu Dần]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Mậu  =>  Bình
Dậu - Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Mão - Mão  =>  Bình
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Kỷ  =>  Bình
Dậu - Mão  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Nhâm  =>  Tương hợp
Mão - Ngọ  =>  Lục phá
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Nhâm  =>  Tương hợp
Dậu - Ngọ  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Qúy  =>  Tương phá
Mão - Mùi  =>  Tam hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Đinh - Qúy  =>  Tương phá
Dậu - Mùi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Bính  =>  Bình
Mão - Tuất  =>  Lục hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Bính  =>  Bình
Dậu - Tuất  =>  Bình
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Đinh  =>  Bình
Mão - Hợi  =>  Tam hợp
Năm Đinh Dậu -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Đinh - Đinh  =>  Bình
Dậu - Hợi  =>  Bình
Tốt
Xem tiếp các bài:
  Xem ngày đẹp
  Xem ngày theo tuổi
  Xem ngày làm nhà
  Xem ngày cưới
  Xem ngày khai trương