Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Đinh Sửu [丁丑] - năm Giáp Ngọ [甲午]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
55/2/201517/12/2014Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
77/2/201519/12/2014Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
CN8/2/201520/12/2014Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
512/2/201524/12/2014Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
613/2/201525/12/2014Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
714/2/201526/12/2014Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
317/2/201529/12/2014Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
418/2/201530/12/2014Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
519/2/20151/1/2015Vũ Thuỷ []Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
223/2/20155/1/2015Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
324/2/20156/1/2015Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
627/2/20159/1/2015Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
728/2/201510/1/2015Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)