Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Tân Mùi [辛未] - năm Giáp Ngọ [甲午]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
42/7/20146/6/2014Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
53/7/20147/6/2014Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
64/7/20148/6/2014Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
75/7/20149/6/2014Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
510/7/201414/6/2014Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
611/7/201415/6/2014Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
712/7/201416/6/2014Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
618/7/201422/6/2014Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
719/7/201423/6/2014Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
423/7/201427/6/2014Đại Thử []Tân Sửu [辛丑]Chi tiết
CN27/7/20141/7/2014Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Chi tiết
228/7/20142/7/2014Canh Tí [庚子]Bính Ngọ [丙午]Chi tiết
531/7/20145/7/2014Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)