Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Tân Tỵ [辛巳] - năm Ất Mùi [乙未]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
61/5/201513/3/2015Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
46/5/201518/3/2015Lập Hạ []Mậu Tí [戊子]Chi tiết
57/5/201519/3/2015Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
68/5/201520/3/2015Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
514/5/201526/3/2015Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
615/5/201527/3/2015Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
319/5/20152/4/2015Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết
723/5/20156/4/2015Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Chi tiết
CN24/5/20157/4/2015Canh Tí [庚子]Bính Ngọ [丙午]Chi tiết
427/5/201510/4/2015Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Chi tiết
730/5/201513/4/2015Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)