Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Canh Thìn [庚辰] - năm Ất Mùi [乙未]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
26/4/201518/2/2015Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
48/4/201520/2/2015Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
59/4/201521/2/2015Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
213/4/201525/2/2015Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
314/4/201526/2/2015Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
415/4/201527/2/2015Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
718/4/201530/2/2015Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
CN19/4/20151/3/2015Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
220/4/20152/3/2015Cốc Vũ []Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
624/4/20156/3/2015Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
725/4/20157/3/2015Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
328/4/201510/3/2015Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
429/4/201511/3/2015Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
530/4/201512/3/2015Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)