Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Giáp Tuất [甲戌] - năm Giáp Ngọ [甲午]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
21/9/20148/8/2014Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
32/9/20149/8/2014Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
43/9/201410/8/2014Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
28/9/201415/8/2014Bạch Lộ []Mậu Tí [戊子]Chi tiết
39/9/201416/8/2014Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
410/9/201417/8/2014Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
316/9/201423/8/2014Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
417/9/201424/8/2014Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
CN21/9/201428/8/2014Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết
525/9/20142/9/2014Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Chi tiết
626/9/20143/9/2014Canh Tí [庚子]Bính Ngọ [丙午]Chi tiết
229/9/20146/9/2014Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)