Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Nhâm Ngọ [壬午] - năm Ất Mùi [乙未]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
CN5/7/201520/5/2015Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
26/7/201521/5/2015Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
37/7/201522/5/2015Tiểu Thử []Canh Dần [庚寅]Chi tiết
213/7/201528/5/2015Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
314/7/201529/5/2015Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
718/7/20153/6/2015Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết
422/7/20157/6/2015Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Chi tiết
523/7/20158/6/2015Đại Thử []Bính Ngọ [丙午]Chi tiết
CN26/7/201511/6/2015Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Chi tiết
429/7/201514/6/2015Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)