Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Giáp Tuất [甲戌] - năm Giáp Ngọ [甲午]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
52/10/20149/9/2014Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Chi tiết
48/10/201415/9/2014Hàn Lộ []Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
610/10/201417/9/2014Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
711/10/201418/9/2014Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
415/10/201422/9/2014Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
516/10/201423/9/2014Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
617/10/201424/9/2014Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
220/10/201427/9/2014Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
321/10/201428/9/2014Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
422/10/201429/9/2014Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
CN26/10/20143/9/2014Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
227/10/20144/9/2014Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
530/10/20147/9/2014Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
631/10/20148/9/2014Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)