Chọn tuổi kết hôn

Chọn tuổi kết hôn


Chọn tuổi bạn (AL) :    
Năm sinh của bạn : 2004
Âm lịch : Giáp Thân [甲申]
Mệnh : Tuyền Trung Thủy
Cung : Khôn
Niên mệnh năm sinh : Thổ
Bạn SN 2004 với bạn Nữ ->Thông tin đánh giá
->1989Mệnh : Thủy - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Kỷ  =>  Tương Sinh
Địa chi : Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 6 điểm
->1990Mệnh : Thủy - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Canh  =>  Tương Khắc
Địa chi : Thân - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 4 điểm
->1991Mệnh : Thủy - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Tân  =>  Bình
Địa chi : Thân - Mùi  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->1992Mệnh : Thủy - Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Thân - Thân  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->1993Mệnh : Thủy - Kiếm Phong Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Thân - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->1994Mệnh : Thủy - Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 4 điểm
->1995Mệnh : Thủy - Sơn Đầu Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Ất  =>  Bình
Địa chi : Thân - Hợi  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 1 điểm
->1996Mệnh : Thủy - Giản Hạ Thủy   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Bính  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tí  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->1997Mệnh : Thủy - Giản Hạ Thủy   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Thân - Sửu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->1998Mệnh : Thủy - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Thân - Dần  =>  Lục xung
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 1 điểm
->1999Mệnh : Thủy - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Kỷ  =>  Tương Sinh
Địa chi : Thân - Mão  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 6 điểm
->2000Mệnh : Thủy - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Canh  =>  Tương Khắc
Địa chi : Thân - Thìn  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2001Mệnh : Thủy - Bạch Lạp Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Tân  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 9 điểm
->2002Mệnh : Thủy - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Thân - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2003Mệnh : Thủy - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Thân - Mùi  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->2004Mệnh : Thủy - Tuyền Trung Thủy   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Thân - Thân  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2005Mệnh : Thủy - Tuyền Trung Thủy   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Ất  =>  Bình
Địa chi : Thân - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 6 điểm
->2006Mệnh : Thủy - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Bính  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2007Mệnh : Thủy - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Thân - Hợi  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 1 điểm
->2008Mệnh : Thủy - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tí  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 6 điểm
->2009Mệnh : Thủy - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Kỷ  =>  Tương Sinh
Địa chi : Thân - Sửu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2010Mệnh : Thủy - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Canh  =>  Tương Khắc
Địa chi : Thân - Dần  =>  Lục xung
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->2011Mệnh : Thủy - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Tân  =>  Bình
Địa chi : Thân - Mão  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2012Mệnh : Thủy - Trường Lưu Thủy   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Thân - Thìn  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Khôn - Ly  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 6 điểm
->2013Mệnh : Thủy - Trường Lưu Thủy   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tỵ  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Khôn - Khảm  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thuỷ => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2014Mệnh : Thủy - Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Thân - Ngọ  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Khôn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2015Mệnh : Thủy - Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Ất  =>  Bình
Địa chi : Thân - Mùi  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Chấn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2016Mệnh : Thủy - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Bính  =>  Bình
Địa chi : Thân - Thân  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Tốn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Mộc => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2017Mệnh : Thủy - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Thân - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Cấn  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Thổ => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2018Mệnh : Thủy - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Thân - Tuất  =>  Bình
Cung mệnh : Khôn - Càn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2019Mệnh : Thủy - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Kỷ  =>  Tương Sinh
Địa chi : Thân - Hợi  =>  Lục hại
Cung mệnh : Khôn - Đoài  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Thổ - Kim => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
Phần này nghiên cứu trên : Mệnh - Thiên can - Địa Chi - Cung mệnh (bát trạch nhân duyên)
- Niên mệnh Quy ước lấy điểm 5 để làm trung bình nếu tốt một khía cạnh cộng 1 điểm và ngược lại
(chú ý chỉ xem cho khác giới và +/- 15 tuổi, VD: Nếu Nam thì danh sách là nữ)
Xem tiếp các bài:
 Chọn năm sinh con
  Chọn màu sắc theo tuổi
  Dự đoán sinh con trai hay con gái
 
Những cung Hoàng đạo năm 2021 "không tránh khỏi" may mắn ập đến liên tục, hạnh phúc và sự nghiệp xán lạn chỉ ở ngay trước mắt

Những cung Hoàng đạo năm 2021 "không tránh khỏi" may mắn ập đến liên tục, hạnh phúc và sự nghiệp xán lạn chỉ ở ngay trước mắt