Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Lịch vạn sự


Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Tháng 11 Năm 2020
Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
      1

16

Mậu Thân
戊申

2

17

Kỷ Dậu
己酉

3

18

Canh Tuất
庚戌

4

19

Tân Hợi
辛亥

5

20

Nhâm Tí
壬子

6

21

Quý Sửu
癸丑

7

22

Lập Đông
立冬

8

23

Ất Mão
乙卯

9

24

Bính Thìn
丙辰

10

25

Đinh Tỵ
丁巳

11

26

Mậu Ngọ
戊午

12

27

Kỷ Mùi
己未

13

28

Canh Thân
庚申

14

29

Tân Dậu
辛酉

15

1/10

Nhâm Tuất
壬戌

16

2

Quý Hợi
癸亥

17

3

Giáp Tí
甲子

18

4

Ất Sửu
乙丑

19

5

Bính Dần
丙寅

20

6

Đinh Mão
丁卯

21

7

Mậu Thìn
戊辰

22

8

Tiểu Tuyết
小雪

23

9

Canh Ngọ
庚午

24

10

Tân Mùi
辛未

25

11

Nhâm Thân
壬申

26

12

Quý Dậu
癸酉

27

13

Giáp Tuất
甲戌

28

14

Ất Hợi
乙亥

29

15

Bính Tí
丙子

30

16

Đinh Sửu
丁丑

      
Xem tiếp các bài:
 Xem ngày hoàng đạo
  Xem ngày đại minh cát nhật
  Xem ngày theo tuổi
 
Chịu khổ chịu thiệt là phúc, hành thiện tự có Trời biết

Chịu khổ chịu thiệt là phúc, hành thiện tự có Trời biết