Xem ngày ký hợp đồng, giao dịch tháng 01 năm 2026 |
| Âm lịch: tháng Kỷ Sửu [己丑] - năm Ất Tỵ [乙巳] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | DL: 3/1/2026 AL: 15/11/2025 | Đinh Sửu [丁丑] | Quý Mùi [癸未] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 8/1/2026 AL: 20/11/2025 | Nhâm Ngọ [壬午] | Mậu Tí [戊子] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 9/1/2026 AL: 21/11/2025 | Quý Mùi [癸未] | Kỷ Sửu [己丑] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 10/1/2026 AL: 22/11/2025 | Giáp Thân [甲申] | Canh Dần [庚寅] | Chi tiết | |
| CN | DL: 11/1/2026 AL: 23/11/2025 | Ất Dậu [乙酉] | Tân Mão [辛卯] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 17/1/2026 AL: 29/11/2025 | Tân Mão [辛卯] | Đinh Dậu [丁酉] | Chi tiết | |
| CN | DL: 18/1/2026 AL: 30/11/2025 | Nhâm Thìn [壬辰] | Mậu Tuất [戊戌] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 21/1/2026 AL: 3/12/2025 | Ất Mùi [乙未] | Tân Sửu [辛丑] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 23/1/2026 AL: 5/12/2025 | Đinh Dậu [丁酉] | Quý Mão [癸卯] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 29/1/2026 AL: 11/12/2025 | Quý Mão [癸卯] | Kỷ Dậu [己酉] | Chi tiết | |
|
Xem tiếp các bài: Xem ngày làm nhà Xem ngày nhập trạch, về nhà mới Xem ngày tốt theo tuổi Xem hướng nhà theo tuổi | |||||
|
| |||||