Xem ngày ký hợp đồng, giao dịch tháng 09 năm 2026 |
| Âm lịch: tháng Bính Thân [丙申] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | DL: 3/9/2026 AL: 22/7/2026 | Canh Thìn [庚辰] | Bính Tuất [丙戌] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 5/9/2026 AL: 24/7/2026 | Nhâm Ngọ [壬午] | Mậu Tí [戊子] | Chi tiết | |
| CN | DL: 6/9/2026 AL: 25/7/2026 | Quý Mùi [癸未] | Kỷ Sửu [己丑] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 7/9/2026 AL: 26/7/2026 | Bạch Lộ [] | Canh Dần [庚寅] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 14/9/2026 AL: 4/8/2026 | Tân Mão [辛卯] | Đinh Dậu [丁酉] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 15/9/2026 AL: 5/8/2026 | Nhâm Thìn [壬辰] | Mậu Tuất [戊戌] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 16/9/2026 AL: 6/8/2026 | Quý Tỵ [癸巳] | Kỷ Hợi [己亥] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 18/9/2026 AL: 8/8/2026 | Ất Mùi [乙未] | Tân Sửu [辛丑] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 26/9/2026 AL: 16/8/2026 | Quý Mão [癸卯] | Kỷ Dậu [己酉] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 28/9/2026 AL: 18/8/2026 | Ất Tỵ [乙巳] | Tân Hợi [辛亥] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 30/9/2026 AL: 20/8/2026 | Đinh Mùi [丁未] | Quý Sửu [癸丑] | Chi tiết | |
|
Xem tiếp các bài: Xem ngày làm nhà Xem ngày nhập trạch, về nhà mới Xem ngày tốt theo tuổi Xem hướng nhà theo tuổi | |||||
|
| |||||