Xem ngày ký hợp đồng, giao dịch tháng 07 năm 2026 |
| Âm lịch: tháng Giáp Ngọ [甲午] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | DL: 2/7/2026 AL: 18/5/2026 | Đinh Sửu [丁丑] | Quý Mùi [癸未] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 3/7/2026 AL: 19/5/2026 | Mậu Dần [戊寅] | Giáp Thân [甲申] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 7/7/2026 AL: 23/5/2026 | Tiểu Thử [] | Mậu Tí [戊子] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 8/7/2026 AL: 24/5/2026 | Quý Mùi [癸未] | Kỷ Sửu [己丑] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 9/7/2026 AL: 25/5/2026 | Giáp Thân [甲申] | Canh Dần [庚寅] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 16/7/2026 AL: 3/6/2026 | Tân Mão [辛卯] | Đinh Dậu [丁酉] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 17/7/2026 AL: 4/6/2026 | Nhâm Thìn [壬辰] | Mậu Tuất [戊戌] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 20/7/2026 AL: 7/6/2026 | Ất Mùi [乙未] | Tân Sửu [辛丑] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 28/7/2026 AL: 15/6/2026 | Quý Mão [癸卯] | Kỷ Dậu [己酉] | Chi tiết | |
|
Xem tiếp các bài: Xem ngày làm nhà Xem ngày nhập trạch, về nhà mới Xem ngày tốt theo tuổi Xem hướng nhà theo tuổi | |||||
|
| |||||