Xem ngày ký hợp đồng, giao dịch tháng 02 năm 2026 |
| Âm lịch: tháng Canh Dần [庚寅] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | DL: 2/2/2026 AL: 15/12/2025 | Đinh Mùi [丁未] | Quý Sửu [癸丑] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 3/2/2026 AL: 16/12/2025 | Mậu Thân [戊申] | Giáp Dần [甲寅] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 5/2/2026 AL: 18/12/2025 | Canh Tuất [庚戌] | Bính Thìn [丙辰] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 9/2/2026 AL: 22/12/2025 | Giáp Dần [甲寅] | Canh Thân [庚申] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 10/2/2026 AL: 23/12/2025 | Ất Mão [乙卯] | Tân Dậu [辛酉] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 14/2/2026 AL: 27/12/2025 | Kỷ Mùi [己未] | Ất Sửu [乙丑] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 16/2/2026 AL: 29/12/2025 | Tân Dậu [辛酉] | Đinh Mão [丁卯] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 17/2/2026 AL: 1/1/2026 | Nhâm Tuất [壬戌] | Mậu Thìn [戊辰] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 26/2/2026 AL: 10/1/2026 | Tân Mùi [辛未] | Đinh Sửu [丁丑] | Chi tiết | |
|
Xem tiếp các bài: Xem ngày làm nhà Xem ngày nhập trạch, về nhà mới Xem ngày tốt theo tuổi Xem hướng nhà theo tuổi | |||||
|
| |||||