Xem ngày ký hợp đồng, giao dịch tháng 04 năm 2026 |
| Âm lịch: tháng Tân Mão [辛卯] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | DL: 3/4/2026 AL: 16/2/2026 | Đinh Mùi [丁未] | Quý Sửu [癸丑] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 4/4/2026 AL: 17/2/2026 | Mậu Thân [戊申] | Giáp Dần [甲寅] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 8/4/2026 AL: 21/2/2026 | Nhâm Tí [壬子] | Mậu Ngọ [戊午] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 10/4/2026 AL: 23/2/2026 | Giáp Dần [甲寅] | Canh Thân [庚申] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 11/4/2026 AL: 24/2/2026 | Ất Mão [乙卯] | Tân Dậu [辛酉] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 15/4/2026 AL: 28/2/2026 | Kỷ Mùi [己未] | Ất Sửu [乙丑] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 17/4/2026 AL: 1/3/2026 | Tân Dậu [辛酉] | Đinh Mão [丁卯] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 20/4/2026 AL: 4/3/2026 | Cốc Vũ [] | Canh Ngọ [庚午] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 27/4/2026 AL: 11/3/2026 | Tân Mùi [辛未] | Đinh Sửu [丁丑] | Chi tiết | |
|
Xem tiếp các bài: Xem ngày làm nhà Xem ngày nhập trạch, về nhà mới Xem ngày tốt theo tuổi Xem hướng nhà theo tuổi | |||||
|
| |||||