Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Ất Tỵ 1965 nam, nữ mệnh

Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Ất Tỵ 1965 nam, nữ mệnh

Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp.

Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2021 Tân Sửu. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2021 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2021 Tân Sửu hợp tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965.

1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Ất Tỵ 1965

Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2021 cho gia chủ tuổi Ất Tỵ 1965. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2021 theo Thiên canĐịa chi, Ngũ hành,... Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Ất Tỵ 1965 mời đến xông nhà năm 2021 Tân Sửu.

1.1. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nam tuổi Ất Tỵ 1965

 

Tuổi chủ nhàNăm mới Tân Sửu 2021
Năm : Ất Tỵ [乙巳]
Mệnh : Phú Đăng Hỏa
Cung : Cấn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) - Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn - Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm 2021 Tân Sửu <--> Tuổi hợpĐánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1928 [Mậu Thìn]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Mậu  =>  Bình
Tỵ - Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1928 [Mậu Thìn]
Thổ - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Mậu  =>  Bình
Sửu - Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1929 [Kỷ Tỵ]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1929 [Kỷ Tỵ]
Thổ - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Thổ - Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1942 [Nhâm Ngọ]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Nhâm  =>  Bình
Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1942 [Nhâm Ngọ]
Thổ - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1943 [Qúy Mùi]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Qúy  =>  Bình
Tỵ - Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1943 [Qúy Mùi]
Thổ - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Qúy  =>  Bình
Sửu - Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Bính  =>  Bình
Tỵ - Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Thổ - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Dần  =>  Lục hại
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Thổ - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Hỏa - Sơn Hạ Hỏa   =>  Bình
Ất - Bính  =>  Bình
Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Hỏa - Sơn Hạ Hỏa   =>  Bình
Ất - Đinh  =>  Bình
Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Thổ - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Mậu  =>  Bình
Tỵ - Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Thổ - Bình Địa Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Mậu  =>  Bình
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Thổ - Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Tí  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Tân  =>  Tương phá
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ - Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Hỏa - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Mậu  =>  Bình
Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Thổ - Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân - Mậu  =>  Bình
Sửu - Thân  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Hỏa - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Thổ - Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Hỏa - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Nhâm  =>  Bình
Tỵ - Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Thổ - Tang Đố Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Hỏa - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Qúy  =>  Bình
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Thổ - Tang Đố Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Qúy  =>  Bình
Sửu - Sửu  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Hỏa - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Bính  =>  Bình
Tỵ - Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ - Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Hỏa - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Đinh  =>  Bình
Tỵ - Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Thổ - Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Thổ - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Thân  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Tân  =>  Tương phá
Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Thổ - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Mậu  =>  Bình
Tỵ - Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Thổ - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Mậu  =>  Bình
Sửu - Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Thổ - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ - Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Nhâm  =>  Bình
Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Thổ - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Qúy  =>  Bình
Tỵ - Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Thổ - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Qúy  =>  Bình
Sửu - Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Bính  =>  Bình
Tỵ - Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Thổ - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2010 [Canh Dần]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Dần  =>  Lục hại
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2010 [Canh Dần]
Thổ - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Dần  =>  Bình
TB

 

1.2. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nữ tuổi Ất Tỵ 1965

 

Tuổi chủ nhàNăm mới Tân Sửu 2021
Năm : Ất Tỵ [乙巳]
Mệnh : Phú Đăng Hỏa
Cung : Đoài
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) - Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn - Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm 2021 Tân Sửu <--> Tuổi hợpĐánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1928 [Mậu Thìn]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Mậu  =>  Bình
Tỵ - Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1928 [Mậu Thìn]
Thổ - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Mậu  =>  Bình
Sửu - Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1929 [Kỷ Tỵ]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1929 [Kỷ Tỵ]
Thổ - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Thổ - Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1942 [Nhâm Ngọ]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Nhâm  =>  Bình
Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1942 [Nhâm Ngọ]
Thổ - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1943 [Qúy Mùi]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Qúy  =>  Bình
Tỵ - Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1943 [Qúy Mùi]
Thổ - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Qúy  =>  Bình
Sửu - Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Bính  =>  Bình
Tỵ - Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu]
Thổ - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Dần  =>  Lục hại
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1950 [Canh Dần]
Thổ - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Hỏa - Sơn Hạ Hỏa   =>  Bình
Ất - Bính  =>  Bình
Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1956 [Bính Thân]
Thổ - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Thân  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Hỏa - Sơn Hạ Hỏa   =>  Bình
Ất - Đinh  =>  Bình
Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu]
Thổ - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Hỏa - Bình Địa Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Mậu  =>  Bình
Tỵ - Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1958 [Mậu Tuất]
Thổ - Bình Địa Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Mậu  =>  Bình
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Thổ - Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Tí  =>  Lục hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Hỏa - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Tân  =>  Tương phá
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ - Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Hỏa - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Mậu  =>  Bình
Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1968 [Mậu Thân]
Thổ - Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân - Mậu  =>  Bình
Sửu - Thân  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Hỏa - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Thổ - Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
Tốt
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Hỏa - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Nhâm  =>  Bình
Tỵ - Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1972 [Nhâm Tí]
Thổ - Tang Đố Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Hỏa - Tang Đố Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Qúy  =>  Bình
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1973 [Qúy Sửu]
Thổ - Tang Đố Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Qúy  =>  Bình
Sửu - Sửu  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Hỏa - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Bính  =>  Bình
Tỵ - Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn]
Thổ - Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Hỏa - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Đinh  =>  Bình
Tỵ - Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Thổ - Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Thân  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1980 [Canh Thân]
Thổ - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Thân  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Hỏa - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Tân  =>  Tương phá
Tỵ - Dậu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1981 [Tân Dậu]
Thổ - Thạch Lựu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Mậu  =>  Bình
Tỵ - Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1988 [Mậu Thìn]
Thổ - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Mậu  =>  Bình
Sửu - Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Hỏa - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Tỵ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1989 [Kỷ Tỵ]
Thổ - Đại Lâm Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Hỏa - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Hỏa - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ - Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Nhâm  =>  Bình
Tỵ - Ngọ  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2002 [Nhâm Ngọ]
Thổ - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Hỏa - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Qúy  =>  Bình
Tỵ - Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2003 [Qúy Mùi]
Thổ - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Qúy  =>  Bình
Sửu - Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Hỏa - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Ất - Bính  =>  Bình
Tỵ - Tuất  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Hỏa - Tích Lịch Hỏa   =>  Bình
Ất - Kỷ  =>  Bình
Tỵ - Sửu  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu]
Thổ - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Sinh
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2010 [Canh Dần]
Hỏa - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Sinh
Ất - Canh  =>  Tương hợp
Tỵ - Dần  =>  Lục hại
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2010 [Canh Dần]
Thổ - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Dần  =>  Bình
TB

 

Trên đây là tổng hợp xem tuổi xông nhà đầu năm mới cho tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965, hy vọng thông tin sẽ giúp ích các bạn. Ngoài ra các bạn có thể xem chi tiết và cụ thể xông nhà xông đất cho các tuổi khác tại: Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 theo tuổi.

T/H.

Xem tiếp các bài:
Tra cứu sim phong thuỷ
Gieo quẻ đoán việc
Con số may mắn theo 12 con giáp
Xem ngày tốt xấu theo tuổi
Những cách thay đổi vận mệnh