Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Nhâm Dần 1962 nam, nữ mệnh

Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Nhâm Dần 1962 nam, nữ mệnh

Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp.

Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2021 Tân Sửu. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2021 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2021 Tân Sửu hợp tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962.

1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2021 hợp tuổi Nhâm Dần 1962

Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2021 cho gia chủ tuổi Nhâm Dần 1962. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2021 theo Thiên canĐịa chi, Ngũ hành,... Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Nhâm Dần 1962 mời đến xông nhà năm 2021 Tân Sửu.

1.1. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nam tuổi Nhâm Dần 1962

 

Tuổi chủ nhàNăm mới Tân Sửu 2021
Năm : Nhâm Dần [壬寅]
Mệnh : Kim Bạc Kim
Cung : Khôn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) - Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn - Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm 2021 Tân Sửu <--> Tuổi hợpĐánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1922 [Nhâm Tuất]
Kim - Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Nhâm  =>  Bình
Dần - Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1922 [Nhâm Tuất]
Thổ - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1923 [Qúy Hợi]
Kim - Đại HảI Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Qúy  =>  Bình
Dần - Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1923 [Qúy Hợi]
Thổ - Đại HảI Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Qúy  =>  Bình
Sửu - Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Kim - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Canh  =>  Bình
Dần - Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1931 [Tân Mùi]
Kim - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Tân  =>  Bình
Dần - Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1931 [Tân Mùi]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1937 [Đinh Sửu]
Kim - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1937 [Đinh Sửu]
Thổ - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Kim - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Kỷ  =>  Bình
Dần - Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Thổ - Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Kim - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Ất  =>  Bình
Dần - Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Thổ - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Ất  =>  Tương phá
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Kim - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Bính  =>  Tương phá
Dần - Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Kim - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Kim - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Nhâm  =>  Bình
Dần - Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Thổ - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Kim - Sa Trung Kim   =>  Bình
Nhâm - Giáp  =>  Bình
Dần - Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ - Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Giáp  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Kim - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Canh  =>  Bình
Dần - Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Thổ - Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Kim - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Tân  =>  Bình
Dần - Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ - Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Kim - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Bính  =>  Tương phá
Dần - Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Kim - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Thổ - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Kim - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Kỷ  =>  Bình
Dần - Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Thổ - Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Kim - Thoa Xuyến Kim   =>  Bình
Nhâm - Canh  =>  Bình
Dần - Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thổ - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Kim - Thoa Xuyến Kim   =>  Bình
Nhâm - Tân  =>  Bình
Dần - Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Kim - Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Giáp  =>  Bình
Dần - Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Thổ - Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Giáp  =>  Bình
Sửu - Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Kim - Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Ất  =>  Bình
Dần - Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Thổ - Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Ất  =>  Tương phá
Sửu - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Kim - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Tỵ  =>  Lục hại
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Thổ - Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Kim - Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Nhâm  =>  Bình
Dần - Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Thổ - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1983 [Qúy Hợi]
Kim - Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Qúy  =>  Bình
Dần - Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1983 [Qúy Hợi]
Thổ - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Qúy  =>  Bình
Sửu - Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Kim - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Canh  =>  Bình
Dần - Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Kim - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Tân  =>  Bình
Dần - Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Kim - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Thổ - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Kim - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Kỷ  =>  Bình
Dần - Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ - Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Kim - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Ất  =>  Bình
Dần - Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Thổ - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Ất  =>  Tương phá
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Kim - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Bính  =>  Tương phá
Dần - Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Kim - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Hợi  =>  Bình
Khá

 

1.2. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 cho Nữ tuổi Nhâm Dần 1962

 

Tuổi chủ nhàNăm mới Tân Sửu 2021
Năm : Nhâm Dần [壬寅]
Mệnh : Kim Bạc Kim
Cung : Tốn
Năm : Tân Sửu [辛丑]
Ngũ hành : Bích Thượng Thổ
Niên Mệnh Năm : Kim (Nam) - Hoả (Nữ)
Cung : Nam: Cung Càn - Nữ: Cung Ly
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm 2021 Tân Sửu <--> Tuổi hợpĐánh giá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1922 [Nhâm Tuất]
Kim - Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Nhâm  =>  Bình
Dần - Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1922 [Nhâm Tuất]
Thổ - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1923 [Qúy Hợi]
Kim - Đại HảI Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Qúy  =>  Bình
Dần - Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1923 [Qúy Hợi]
Thổ - Đại HảI Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Qúy  =>  Bình
Sửu - Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Kim - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Canh  =>  Bình
Dần - Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1930 [Canh Ngọ]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1931 [Tân Mùi]
Kim - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Tân  =>  Bình
Dần - Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1931 [Tân Mùi]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1937 [Đinh Sửu]
Kim - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1937 [Đinh Sửu]
Thổ - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Kim - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Kỷ  =>  Bình
Dần - Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1939 [Kỷ Mão]
Thổ - Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Kim - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Ất  =>  Bình
Dần - Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1945 [Ất Dậu]
Thổ - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Ất  =>  Tương phá
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Kim - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Bính  =>  Tương phá
Dần - Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1946 [Bính Tuất]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Kim - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1947 [Đinh Hợi]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Kim - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Nhâm  =>  Bình
Dần - Thìn  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1952 [Nhâm Thìn]
Thổ - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Thìn  =>  Lục phá
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Kim - Sa Trung Kim   =>  Bình
Nhâm - Giáp  =>  Bình
Dần - Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1954 [Giáp Ngọ]
Thổ - Sa Trung Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Giáp  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Kim - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Canh  =>  Bình
Dần - Tí  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí]
Thổ - Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Tí  =>  Lục hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Kim - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Tân  =>  Bình
Dần - Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1961 [Tân Sửu]
Thổ - Bích Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Kim - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Bính  =>  Tương phá
Dần - Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1966 [Bính Ngọ]
Thổ - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Kim - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1967 [Đinh Mùi]
Thổ - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Kim - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Kỷ  =>  Bình
Dần - Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1969 [Kỷ Dậu]
Thổ - Đại Dịch Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Kim - Thoa Xuyến Kim   =>  Bình
Nhâm - Canh  =>  Bình
Dần - Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1970 [Canh Tuất]
Thổ - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Kim - Thoa Xuyến Kim   =>  Bình
Nhâm - Tân  =>  Bình
Dần - Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1971 [Tân Hợi]
Thổ - Thoa Xuyến Kim   =>  Tương Sinh
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Hợi  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Kim - Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Giáp  =>  Bình
Dần - Dần  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1974 [Giáp Dần]
Thổ - Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Giáp  =>  Bình
Sửu - Dần  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Kim - Đại Khê Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Ất  =>  Bình
Dần - Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1975 [Ất Mão]
Thổ - Đại Khê Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Ất  =>  Tương phá
Sửu - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Kim - Sa Trung Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Tỵ  =>  Lục hại
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ]
Thổ - Sa Trung Thổ   =>  Bình
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Tỵ  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Kim - Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Nhâm  =>  Bình
Dần - Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1982 [Nhâm Tuất]
Thổ - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Nhâm  =>  Bình
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1983 [Qúy Hợi]
Kim - Đại Hải Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Qúy  =>  Bình
Dần - Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1983 [Qúy Hợi]
Thổ - Đại Hải Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Qúy  =>  Bình
Sửu - Hợi  =>  Bình
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Kim - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Canh  =>  Bình
Dần - Ngọ  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1990 [Canh Ngọ]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Canh  =>  Bình
Sửu - Ngọ  =>  Lục hại
Khá
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Kim - Lộ Bàng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Tân  =>  Bình
Dần - Mùi  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1991 [Tân Mùi]
Thổ - Lộ Bàng Thổ   =>  Bình
Tân - Tân  =>  Bình
Sửu - Mùi  =>  Lục xung
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Kim - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Sửu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1997 [Đinh Sửu]
Thổ - Giản Hạ Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Sửu  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Kim - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Kỷ  =>  Bình
Dần - Mão  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1999 [Kỷ Mão]
Thổ - Thành Đầu Thổ   =>  Bình
Tân - Kỷ  =>  Bình
Sửu - Mão  =>  Bình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Kim - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Nhâm - Ất  =>  Bình
Dần - Dậu  =>  Bình
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2005 [Ất Dậu]
Thổ - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Khắc
Tân - Ất  =>  Tương phá
Sửu - Dậu  =>  Tam hợp
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Kim - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Bính  =>  Tương phá
Dần - Tuất  =>  Tam hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2006 [Bính Tuất]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Bính  =>  Tương hợp
Sửu - Tuất  =>  Tam hình
TB
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Kim - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Nhâm - Đinh  =>  Tương hợp
Dần - Hợi  =>  Lục hợp
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2007 [Đinh Hợi]
Thổ - ốc Thượng Thổ   =>  Bình
Tân - Đinh  =>  Tương phá
Sửu - Hợi  =>  Bình
Khá

 

Trên đây là tổng hợp xem tuổi xông nhà đầu năm mới cho tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962, hy vọng thông tin sẽ giúp ích các bạn. Ngoài ra các bạn có thể xem chi tiết và cụ thể xông nhà xông đất cho các tuổi khác tại: Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2021 theo tuổi.

T/H.

Xem tiếp các bài:
Tra cứu sim phong thuỷ
Gieo quẻ đoán việc
Con số may mắn theo 12 con giáp
Xem ngày tốt xấu theo tuổi
Những cách thay đổi vận mệnh